rectal artery

rectal artery

The surgeon carefully clamped the rectal artery during the procedure.

Định nghĩa

Danh từ: Động mạch trực tràngmột trong các động mạch cung cấp máu cho khu vực trực tràng (phần cuối của ruột già, gần hậu môn).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã thắt cẩn thận động mạch trực tràng trong ca mổ.)
  • (Tổn thương động mạch trực tràng có thể dẫn đến chảy máu nghiêm trọngvùng chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superior rectal artery": động mạch trực tràng trênnhánh chính cung cấp máu cho phần trên của trực tràng.
    • The superior rectal artery is a continuation of the inferior mesenteric artery. (Động mạch trực tràng trên sự tiếp nối của động mạch mạc treo tràng dưới.)
  • "middle rectal artery": động mạch trực tràng giữathường xuất phát từ động mạch chậu trong.
    • The middle rectal artery supplies the lower part of the rectum. (Động mạch trực tràng giữa cung cấp máu cho phần dưới của trực tràng.)
  • "inferior rectal artery": động mạch trực tràng dướinhánh từ động mạch thẹn trong, nuôi dưỡng ống hậu môn.
    • The inferior rectal artery is crucial for blood supply to the anal canal. (Động mạch trực tràng dưới rất quan trọng để cung cấp máu cho ống hậu môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectal (tính từ): thuộc về trực tràng.
    • Rectal examination is a common medical procedure. (Khám trực tràng một thủ thuật y tế phổ biến.)
  • Artery (danh từ): động mạch.
    • The femoral artery is a major blood vessel in the thigh. (Động mạch đùi một mạch máu chínhđùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Arteria rectalis (tiếng Latinh): thuật ngữ giải phẫu tương đương trong y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "rectal artery".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rectal artery".